thị dục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng ham muốn, sự thèm khát những thú vui vật chất, những khoái lạc thuộc về giác quan: "Thị dục" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ sự ham muốn, đam mê đối với những thú vui vật chất, thường liên quan đến các giác quan như ăn uống, sắc đẹp, tiền bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con người nếu để thị dục chi phối sẽ dễ đánh mất bản thân. (Con người nếu để lòng ham muốn vật chất chi phối sẽ dễ đánh mất bản thân.)
- Đạo Phật khuyên con người nên buông bỏ thị dục để tìm thấy sự an lạc thật sự. (Đạo Phật khuyên con người nên buông bỏ lòng ham muốn vật chất để tìm thấy sự an lạc thật sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chìm đắm trong thị dục": sống sa đà, đắm chìm trong những ham muốn, khoái lạc vật chất.
- Kẻ sống chỉ biết chìm đắm trong thị dục khó lòng tìm thấy hạnh phúc tinh thần. (Kẻ sống chỉ biết đắm chìm trong ham muốn vật chất khó lòng tìm thấy hạnh phúc tinh thần.)
"Thị dục trần gian": những ham muốn, cám dỗ vật chất của cuộc sống trần tục.
- Thoát khỏi vòng xoáy của thị dục trần gian là một hành trình tu tập gian nan. (Thoát khỏi vòng xoáy của những ham muốn trần tục là một hành trình tu tập gian nan.)
Biến thể và từ gần giống
Dục vọng (danh từ): ham muốn mạnh mẽ, thường mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả thị dục.
- Anh ta bị dục vọng về quyền lực làm mờ mắt. (Anh ta bị ham muốn về quyền lực làm mờ mắt.)
Vật dục (danh từ): ham muốn vật chất (từ ít dùng, gần nghĩa với "thị dục").
- Triết lý sống giản dị giúp ta vượt qua những cám dỗ của vật dục. (Triết lý sống giản dị giúp ta vượt qua những cám dỗ của ham muốn vật chất.)
Từ đồng nghĩa
- Lòng tham: sự ham muốn quá mức, thường về của cải vật chất.
- Dục lạc: khoái lạc, sự ham muốn khoái cảm (nhấn mạnh khía cạnh khoái lạc).
Lưu ý sử dụng
- "Thị dục" là một từ Hán Việt cổ, có tính chất văn chương, triết lý hoặc tôn giáo, thường được dùng trong các văn bản bàn về đạo đức, triết học, tôn giáo (như Phật giáo, Nho giáo) để nói về sự ham muốn trần tục cần vượt qua.
- Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng các từ như "ham muốn vật chất", "lòng tham" hoặc "dục vọng" hơn.
- Lòng ham muốn những thú vui vật chất.